Nghĩa của từ "control tower" trong tiếng Việt
"control tower" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
control tower
US /kənˈtroʊl ˌtaʊ.ɚ/
UK /kənˈtrəʊl ˌtaʊ.ər/
Danh từ
đài kiểm soát không lưu, tháp điều khiển
a tall building at an airport from which the movements of aircraft are controlled by radio
Ví dụ:
•
The pilot requested landing instructions from the control tower.
Phi công đã yêu cầu hướng dẫn hạ cánh từ đài kiểm soát không lưu.
•
The control tower is the nerve center of the airport.
Đài kiểm soát không lưu là trung tâm điều hành của sân bay.
Từ liên quan: